| Kích thước cắt hiệu quả | 1500X6000mm |
|---|---|
| Loại laze | Cắt Laser sợi quang |
| Cắt vật liệu | Kim loại, thép, nhôm, v.v. |
| Độ dày cắt | Tối đa 16mm |
| Màu sắc | Xanh + vàng, đỏ + đen hoặc tùy chỉnh |
| Kích thước cắt hiệu quả | 1500X3000mm |
|---|---|
| Vật liệu cắt | Kim loại, thép, nhôm, v.v. |
| Độ dày cắt | Tối đa 16mm |
| Chế độ làm mát | Nước làm mát |
| Loại laser | Laser sợi quang |
| Tên sản phẩm | Máy cắt Laser sợi quang loại bảng CNC tiết kiệm |
|---|---|
| Phạm vi công suất laser | 1500W - 20000W (1.5kW - 20kW) |
| loại máy | Máy cắt Laser sợi loại bàn |
| ứng dụng cốt lõi | Cắt kim loại tấm (Thép nhẹ, thép không gỉ, nhôm, đồng, đồng thau, hợp kim) |
| Lợi thế chính | Tối ưu hóa chi phí, tiết kiệm không gian, độ chính xác cao, vận hành dễ dàng |
| Kích thước cắt hiệu quả | 1500x3000mm |
|---|---|
| Công suất laze | 2000W |
| Cắt vật liệu | Kim loại, thép, nhôm, v.v. |
| Màu sắc | Xanh + vàng, đỏ + đen hoặc tùy chỉnh |
| Kiểu | Cắt Laser sợi quang |
| Kích thước cắt hiệu quả | 1500X6000mm |
|---|---|
| Loại laze | Cắt Laser sợi quang |
| Cắt vật liệu | Kim loại, thép, nhôm, v.v. |
| Độ dày cắt | tối đa 20 mm |
| Màu sắc | Xanh + vàng, đỏ + đen hoặc tùy chỉnh |
| Kích thước cắt hiệu quả | 1500x3000mm |
|---|---|
| Loại laze | Cắt Laser sợi quang |
| Cắt vật liệu | Kim loại, thép, nhôm, v.v. |
| Độ dày cắt | tối đa 12 mm |
| Màu sắc | Xanh + vàng, đỏ + đen hoặc tùy chỉnh |
| Kích thước cắt hiệu quả | 1500X3000mm |
|---|---|
| Loại laser | Cắt laser sợi quang |
| Vật liệu cắt | Kim loại, thép, nhôm, v.v. |
| Độ dày cắt | Tối đa 6mm |
| Công suất Laser | 500W |
| Kích thước cắt hiệu quả | 1500x3000mm |
|---|---|
| Loại laze | Cắt Laser sợi quang |
| Cắt vật liệu | Kim loại, thép, nhôm, v.v. |
| Độ dày cắt | tối đa 20 mm |
| Màu sắc | Xanh + vàng, đỏ + đen hoặc tùy chỉnh |
| Phạm vi cắt hiệu quả | 1500X3000mm |
|---|---|
| Laser Power Brand | Nguồn Laser IPG hoặc Raycus 500W |
| Vật liệu cắt | Kim loại, thép, nhôm, v.v. |
| Độ dày cắt tối đa | 6mm |
| Kiểu | Cắt laser sợi quang |
| Kích thước cắt hiệu quả | 1500x3000mm |
|---|---|
| loại bảng | Bảng trao đổi tự động |
| Cắt vật liệu | Kim loại, thép, nhôm, v.v. |
| Độ dày cắt | tối đa 20 mm |
| Chế độ làm mát | Làm mát bằng nước |